Phép dịch "Tournee" thành Tiếng Việt

tua là bản dịch của "Tournee" thành Tiếng Việt.

Tournee noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tournee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tournee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch