Phép dịch "Tor" thành Tiếng Việt
cổng, Cổng, cửa là các bản dịch hàng đầu của "Tor" thành Tiếng Việt.
Tor
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Simpel (umgangssprachlich) [..]
-
cổng
nounDas Tor ist das ganze Jahr über geschlossen.
Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
-
Cổng
größere Öffnung in einem Gebäude, einer Mauer oder einem Zaun
Das Tor ist das ganze Jahr über geschlossen.
Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
-
cửa
nounSo, als würde sich irgendwas gegen das Tor stemmen.
Giống như cái gì đó đang ấn vào mấy cánh cửa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghệch
- Bàn thắng
- thằng ngu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tor"
Các cụm từ tương tự như "Tor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên an môn
-
Trận Đồng Quan
-
Cổng Brandenburg
-
Thiên An Môn
Thêm ví dụ
Thêm