Phép dịch "Torf" thành Tiếng Việt

than bùn, Than bùn là các bản dịch hàng đầu của "Torf" thành Tiếng Việt.

Torf noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • than bùn

    noun

    Und dies hier sind die Torf-Sumpfwälder auf 20 Metern Torf,

    Và đó là những khu rừng đầm lầy nằm trên một lớp than bùn dày 20 mét

  • Than bùn

    organisches Sediment, das in Mooren entsteht

    Und dies hier sind die Torf-Sumpfwälder auf 20 Metern Torf,

    Và đó là những khu rừng đầm lầy nằm trên một lớp than bùn dày 20 mét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Torf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Torf"

Thêm

Bản dịch "Torf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch