Phép dịch "Tonkunst" thành Tiếng Việt

音樂, âm nhạc là các bản dịch hàng đầu của "Tonkunst" thành Tiếng Việt.

Tonkunst Noun ngữ pháp

Mucke (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 音樂

    noun
  • âm nhạc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tonkunst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tonkunst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch