Phép dịch "tonstudio" thành Tiếng Việt

phòng thu, Phòng thu là các bản dịch hàng đầu của "tonstudio" thành Tiếng Việt.

tonstudio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phòng thu

    Ich habe ein Tonstudio.

    Anh làm chủ một phòng thu âm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tonstudio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tonstudio
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phòng thu

    Einrichtung zur Aufnahme von Audio (Musik, Radio, Hörspielen)

    Ich habe ein Tonstudio.

    Anh làm chủ một phòng thu âm.

Thêm

Bản dịch "tonstudio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch