Phép dịch "Tonerde" thành Tiếng Việt

sét, đất sét là các bản dịch hàng đầu của "Tonerde" thành Tiếng Việt.

Tonerde noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sét

    noun

    Das Erz aus der Tonerde färbt den Schnee.

    Kim loại và đất sét đỏ tràn ra từ đất và nhuộm màu tuyết.

  • đất sét

    noun

    Das Erz aus der Tonerde färbt den Schnee.

    Kim loại và đất sét đỏ tràn ra từ đất và nhuộm màu tuyết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tonerde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tonerde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch