Phép dịch "Times" thành Tiếng Việt

Times New Roman là bản dịch của "Times" thành Tiếng Việt.

Times noun feminine

Times (Schriftart)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Times New Roman

    Times (Schriftart)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Times " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Times" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Times" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch