Phép dịch "Tinte" thành Tiếng Việt

mực, mức, Mực Tàu là các bản dịch hàng đầu của "Tinte" thành Tiếng Việt.

Tinte noun Noun feminine ngữ pháp

Verdrückung (regional) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mực

    noun

    Und wenn wir diese grüne Tinte nicht gehabt hätten, hätten Sie es nie bemerkt.

    Nếu không có màu mực xanh lá cây, ta sẽ không bao giờ để ý.

  • mức

    noun
  • Mực Tàu

    intensiv gefärbte Flüssigkeit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tinte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tinte"

Thêm

Bản dịch "Tinte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch