Phép dịch "Tilde" thành Tiếng Việt

dấu ngã, dấu sóng là các bản dịch hàng đầu của "Tilde" thành Tiếng Việt.

Tilde noun Noun feminine ngữ pháp

~ [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dấu ngã

    noun
  • dấu sóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tilde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tilde"

Thêm

Bản dịch "Tilde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch