Phép dịch "Tide" thành Tiếng Việt

thủy triều là bản dịch của "Tide" thành Tiếng Việt.

Tide noun feminine ngữ pháp

Tide (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thủy triều

    noun

    Ich will eher wissen, wie diese Rising-Tide-Gruppe davon wissen konnte.

    Tôi thì quan tâm làm sao mà nhóm Thủy triều dâng này lại phát hiện ra nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tide " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tide" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch