Phép dịch "Ticket" thành Tiếng Việt

vé, Vé máy bay là các bản dịch hàng đầu của "Ticket" thành Tiếng Việt.

Ticket noun Noun neuter ngữ pháp

Billett (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • noun

    Ich rufe gleich an und buche dir ein Ticket.

    Tôi sẽ gọi điện đặt cho em.

  • Vé máy bay

    Sieh auf dem Ticket nach.

    Vé máy bay đi đâu vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ticket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ticket"

Các cụm từ tương tự như "Ticket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ticket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch