Phép dịch "Thron" thành Tiếng Việt

Ngai vàng, ngai vàng là các bản dịch hàng đầu của "Thron" thành Tiếng Việt.

Thron noun masculine ngữ pháp

Örtchen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngai vàng

    Glaubt ihr wirklich, dass dieser Waldläufer jemals auf dem Throne Gondors sitzen wird?

    Ngươi không thể tự cho rằng tên du mục này sẽ ngồi lên ngai vàng xứ Gondor.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

thron
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngai vàng

    Glaubt ihr wirklich, dass dieser Waldläufer jemals auf dem Throne Gondors sitzen wird?

    Ngươi không thể tự cho rằng tên du mục này sẽ ngồi lên ngai vàng xứ Gondor.

Hình ảnh có "Thron"

Thêm

Bản dịch "Thron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch