Phép dịch "Tequila" thành Tiếng Việt

Tequila, tequila là các bản dịch hàng đầu của "Tequila" thành Tiếng Việt.

Tequila Noun noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tequila

    Tequila, um genau zu sein, mein arabischer Freund.

    Tequila, để chính xác hơn, anh bạn Á Rập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tequila " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tequila
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tequila

    Ich bin hier, weil ich verrückt nach deinem Tequila bin.

    Tôi tới đây vì tôi mê rượu tequila của các anh.

Thêm

Bản dịch "Tequila" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch