Phép dịch "Terameter" thành Tiếng Việt
têramét là bản dịch của "Terameter" thành Tiếng Việt.
Terameter
Tm (Einheitenzeichen)
-
têramét
astronomische Längeneinheit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Terameter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm