Phép dịch "Teint" thành Tiếng Việt
màu da, nước da là các bản dịch hàng đầu của "Teint" thành Tiếng Việt.
Teint
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Die Farbe des Gesichts.
-
màu da
noun -
nước da
nounBesucher staunen oft über den glatten Teint älterer Leute.
Du khách đến Myanmar thường khen nước da những người lớn tuổi mịn màng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Teint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm