Phép dịch "Telefon" thành Tiếng Việt
điện thoại, 電話, dây nói là các bản dịch hàng đầu của "Telefon" thành Tiếng Việt.
Telefon
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
telefonischer Anruf (scherzhaft) (umgangssprachlich) [..]
-
điện thoại
nounthiết bị viễn thông [..]
Er hat sein Telefon nicht dabei.
Anh ấy không mang điện thoại trong người.
-
電話
noun -
dây nói
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Telefon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Telefon"
Các cụm từ tương tự như "Telefon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trao đổi qua Điện thoại
Thêm ví dụ
Thêm