Phép dịch "Tapete" thành Tiếng Việt

giấy dán tường là bản dịch của "Tapete" thành Tiếng Việt.

Tapete noun feminine ngữ pháp

Farbiges oder mit Mustern bedrucktes Papier, das zur Dekoration an Wände geklebt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấy dán tường

    Dieser rote Streifen steht für die Farbe der Tapete

    Dải màu đỏ này biểu thị màu giấy dán tường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tapete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tapete"

Các cụm từ tương tự như "Tapete" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tapete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch