Phép dịch "Tanz" thành Tiếng Việt

điệu múa, điệu nhảy, Múa là các bản dịch hàng đầu của "Tanz" thành Tiếng Việt.

Tanz noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điệu múa

    noun

    Zum Einen war es das Tanzen, das, obwohl es

    Đầu tiên, là điệu múa đó, mặc dù

  • điệu nhảy

    noun

    Möge ihr gemeinsames Leben wie dieser Tanz sein, harmonisch und schwungvoll.

    Cầu cho cuộc sống chung của họ giống như điệu nhảy này, du dương, êm ái.

  • Múa

    auf Musik ausgeführte Körperbewegungen

    Tanz einfach um Lina herum und bring ihr schon bei, sich zu verbeugen.

    Chỉ là nhảy múa quanh Lina và dạy cô ấy cách múa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tanz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tanz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb

    Es gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird.

    Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.

  • nhảy múa

    Also tanzten wir und feierten zu ihrer Musik.

    Vì vậy chúng tôi đã tiệc tùng và nhảy múa theo âm nhạc của họ.

Hình ảnh có "Tanz"

Các cụm từ tương tự như "Tanz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tanz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch