Phép dịch "Tanz" thành Tiếng Việt
điệu múa, điệu nhảy, Múa là các bản dịch hàng đầu của "Tanz" thành Tiếng Việt.
-
điệu múa
nounZum Einen war es das Tanzen, das, obwohl es
Đầu tiên, là điệu múa đó, mặc dù
-
điệu nhảy
nounMöge ihr gemeinsames Leben wie dieser Tanz sein, harmonisch und schwungvoll.
Cầu cho cuộc sống chung của họ giống như điệu nhảy này, du dương, êm ái.
-
Múa
auf Musik ausgeführte Körperbewegungen
Tanz einfach um Lina herum und bring ihr schon bei, sich zu verbeugen.
Chỉ là nhảy múa quanh Lina và dạy cô ấy cách múa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tanz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
nhảy
verbEs gibt auch Nachtclubs, wo Flamenco getanzt wird.
Cũng có những hộp đêm mà bạn có thể nhảy flamenco.
-
nhảy múa
Also tanzten wir und feierten zu ihrer Musik.
Vì vậy chúng tôi đã tiệc tùng và nhảy múa theo âm nhạc của họ.
Hình ảnh có "Tanz"
Các cụm từ tương tự như "Tanz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ba lê
-
Múa đương đại
-
khiêu vũ · múa · nhảy · nhảy múa
-
vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
-
bellydance
-
Bellydance
-
khiêu vũ · múa · nhảy · nhảy múa
-
khiêu vũ · múa · nhảy · nhảy múa