Phép dịch "Tag" thành Tiếng Việt
ngày, ban ngày, thẻ là các bản dịch hàng đầu của "Tag" thành Tiếng Việt.
Tag
noun
interjection
masculine
ngữ pháp
Der Zeitraum von einer Mitternacht zur folgenden Mitternacht. Sieben davon machen eine Woche aus. [..]
-
ngày
nounđơn vị thời gian bằng 24 giờ [..]
Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
ban ngày
nounIch würde es nicht mal am hellen Tag riskieren.
Tôi còn không dám thử dưới ánh sáng ban ngày nữa.
-
thẻ
siêu dữ liệu
Und wenn Sie die Stempeluhr an einem Tag
Còn nếu bạn nhét thẻ thời gian một trăm lần trong một ngày
-
ghi thẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tag
verb
-
tag
Oder seine full Namen zu verwenden, Tag " " Sweet Cheeks Jones?
Hay là dùng tên đầy đủ của cậu ấy, tag " Sweet Cheeks " Jones?
Hình ảnh có "Tag"
Các cụm từ tương tự như "Tag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban ngày
-
anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · ông
-
ban ngày
-
Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
-
ngày
-
WWE Tag Team Championship
-
hôm qua
-
thẻ xã hội
Thêm ví dụ
Thêm