Phép dịch "Tablette" thành Tiếng Việt

viên, thuốc viên, viên nén là các bản dịch hàng đầu của "Tablette" thành Tiếng Việt.

Tablette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • viên

    verb noun

    Mit noch mehr Tabletten kann ich das nicht.

    Tôi sẽ không thể nói ra sự thật nếu tôi uống thêm những viên thuốc này.

  • thuốc viên

    das Sofa eines Therapeuten, Tabletten oder das Messer.

    giường của nhà trị liệu học, thuốc viên và con dao.

  • viên nén

  • viên thuốc

    Mit noch mehr Tabletten kann ich das nicht.

    Tôi sẽ không thể nói ra sự thật nếu tôi uống thêm những viên thuốc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tablette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Tablette"

Thêm

Bản dịch "Tablette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch