Phép dịch "Tablet-Computer" thành Tiếng Việt

máy tính bảng là bản dịch của "Tablet-Computer" thành Tiếng Việt.

Tablet-Computer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy tính bảng

    Ein junger Mann war zum Beispiel so versessen auf einen bestimmten Tablet-Computer, dass er heimlich eine seiner Nieren verkaufte, um ihn sich zu beschaffen.

    Một thanh niên muốn sở hữu một máy tính bảng đến mức đã bí mật bán thận của mình để mua nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tablet-Computer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Tablet-Computer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch