Phép dịch "Tabelle" thành Tiếng Việt
bảng, bảng kế là các bản dịch hàng đầu của "Tabelle" thành Tiếng Việt.
Tabelle
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Kennziffer (z. B. bei einer Matrix) [..]
-
bảng
nounEine systematische Anordnung von Daten, gewöhnlich in Zeilen und Spalten
Da mag es einfacher sein, die Tiere nur als Nummern in einer Tabelle zu betrachten.
Giả vờ những động vật này chỉ là con số trên bảng tính có vẻ dễ dàng hơn.
-
bảng kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tabelle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Tabelle"
Các cụm từ tương tự như "Tabelle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng lồng nhau
-
bảng ngoài
-
bảng chính
-
bảng lặp
-
bảng Excel
Thêm ví dụ
Thêm