Phép dịch "Stutfohlen" thành Tiếng Việt

ngựa, mã là các bản dịch hàng đầu của "Stutfohlen" thành Tiếng Việt.

Stutfohlen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngựa

    noun
  • mã

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stutfohlen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stutfohlen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch