Phép dịch "Stute" thành Tiếng Việt
ngựa, mã, ngựa cái là các bản dịch hàng đầu của "Stute" thành Tiếng Việt.
Stute
noun
feminine
ngữ pháp
Tööt (nordniedersächsisch) (umgangssprachlich) [..]
-
ngựa
nounLoras wusste, dass seine Stute rossig war.
Loras biết con ngựa kia bị động đực.
-
mã
noun -
ngựa cái
Ja, und er ritt eine kleine Stute.
Phải, và ảnh cỡi một con ngựa cái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stute"
Thêm ví dụ
Thêm