Phép dịch "Strudel" thành Tiếng Việt

nước xoáy, xoáy nước, Vực nước xoáy là các bản dịch hàng đầu của "Strudel" thành Tiếng Việt.

Strudel noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nước xoáy

  • xoáy nước

    Viele Siedlungen hatten ein „Postamt“, einen Strudel, wo sich schwimmende Gegenstände zeitweilig ansammelten.

    Nhiều làng có “bưu điện” tức một xoáy nước, nơi những vật nổi tạm thời tụ lại.

  • Vực nước xoáy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strudel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Strudel"

Thêm

Bản dịch "Strudel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch