Phép dịch "struktur" thành Tiếng Việt

cây, cây, cấu trúc là các bản dịch hàng đầu của "struktur" thành Tiếng Việt.

struktur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Sie bietet den Bäumen eine stützende Struktur,

    Nó mang lại một cấu trúc nâng đỡ vật lý cho cây,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " struktur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Struktur noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cây

    noun

    Die Karte ist in der Struktur.

    Lá bài đã ở trong cây

  • cấu trúc

    verb noun

    Muster von Systemelementen

    Dann fängt man an, diese soliden Strukturen zu schichten.

    Và bạn bắt đầu tạo lớp các cấu trúc đặc đó

Hình ảnh có "struktur"

Các cụm từ tương tự như "struktur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "struktur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch