Phép dịch "Stromausfall" thành Tiếng Việt
Mất điện, cúp điện, mất điện là các bản dịch hàng đầu của "Stromausfall" thành Tiếng Việt.
Stromausfall
noun
masculine
ngữ pháp
Ein großflächiger Ausfall der Stromversorgung.
-
Mất điện
unbeabsichtigte Unterbrechung der Versorgung mit Elektrizität
Ein Stromausfall, der Generator funktioniert nicht und Robins Uhr blieb stehen.
Mất điện, máy phát hỏng, và đồng hồ của Robin ngừng chạy.
-
cúp điện
Sie sagten, der Stromausfall war nur der Anfang.
Chúng nói cúp điện mới chỉ là bắt đầu thôi.
-
mất điện
Ich stelle wieder her, was vor dem Stromausfall aufgezeichnet wurde.
Tôi đang khôi phục những gì đã được ghi lại trước khi mất điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stromausfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm