Phép dịch "Strom" thành Tiếng Việt

sông, hà, dòng sông là các bản dịch hàng đầu của "Strom" thành Tiếng Việt.

Strom noun masculine ngữ pháp

Saft (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sông

    noun

    Ein Wasserstrom, der in einem Bett von höherem zu niederem Grund fließt und schließlich in einen See oder Ozean münder bzw. in Wüstengegenden im Boden versickert.

    Die voll sind mit Babyknochen und Strömen von Blut?

    Có hàng núi xương trẻ con và dòng sông máu ư?

  • hà

    noun
  • dòng sông

    Die voll sind mit Babyknochen und Strömen von Blut?

    Có hàng núi xương trẻ con và dòng sông máu ư?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dòng điện
    • điện lực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Strom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Strom"

Các cụm từ tương tự như "Strom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Strom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch