Phép dịch "Streit" thành Tiếng Việt

bất hòa, cãi cọ, cãi lộn là các bản dịch hàng đầu của "Streit" thành Tiếng Việt.

Streit noun masculine ngữ pháp

Zoff (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bất hòa

    =

    Wie andere Paare hatten wir ab und zu Streit.

    Chúng tôi cũng có những lúc bất hòa, như bất cứ cặp nào khác.

  • cãi cọ

    Andere ärgern sich, und schon geht ein Streit los.

    Thường là có cãi cọ, và có người tức giận.

  • cãi lộn

    verb

    =

    Aber wenn ich ihr das sagen würde, würde es nur Streit geben, also...

    Phải, nếu tớ nói thế với cô ấy, nó sẽ dẫn đến cãi lộn, nên...

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cãi nhau
    • cãi vã
    • hiềm khích
    • hục hặc
    • phân tranh
    • sự xung đột
    • xung khắc
    • xung đột
    • xích mích
    • 衝突
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Streit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Streit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Streit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch