Phép dịch "Streik" thành Tiếng Việt
đình công, bai cong, bãi công là các bản dịch hàng đầu của "Streik" thành Tiếng Việt.
Streik
noun
masculine
ngữ pháp
Die kollektive Niederlegung der Arbeit.
-
đình công
verbDie kollektive Niederlegung der Arbeit.
Nein, ich mache mir keine Sorgen wegen der Streiks.
Không, anh không lo lắng nhiều về chuyện đình công.
-
bai cong
-
bãi công
nounDie Bergleute streikten am längsten.
Những người thợ mỏ bãi công lâu nhất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc đình công
- dinh cong
- Đình công
- 停工
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Streik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
streik
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"streik" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho streik trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm