Phép dịch "Stichprobe" thành Tiếng Việt

Mẫu là bản dịch của "Stichprobe" thành Tiếng Việt.

Stichprobe noun feminine ngữ pháp

Sample (engl.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Mẫu

    Teilmenge einer Grundgesamtheit, die unter bestimmten Gesichtspunkten ausgewählt wurde

    Wissenschaftler prüfen also genau, ob Stichproben zufällig gewählt wurden.

    Nên các nhà khoa học quan tâm liệu chứng cứ được thử mẫu có ngẫu nhiên không,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stichprobe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Stichprobe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch