Phép dịch "Stethoskop" thành Tiếng Việt

ống nghe là bản dịch của "Stethoskop" thành Tiếng Việt.

Stethoskop noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ống nghe

    noun

    Und ich hab wieder mein Stethoskop um, was?

    Và em lại đeo ống nghe ra ngoài nữa rồi, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stethoskop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stethoskop"

Thêm

Bản dịch "Stethoskop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch