Phép dịch "Stecknadel" thành Tiếng Việt

ghim, đinh ghim là các bản dịch hàng đầu của "Stecknadel" thành Tiếng Việt.

Stecknadel noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ghim

    eine Banane mit einer Stecknadel zu tätowieren

    sử dụng một chiếc đinh ghim để xăm hình cho một trái chuối

  • đinh ghim

    eine Banane mit einer Stecknadel zu tätowieren

    sử dụng một chiếc đinh ghim để xăm hình cho một trái chuối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stecknadel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Stecknadel"

Thêm

Bản dịch "Stecknadel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch