Phép dịch "Staat" thành Tiếng Việt

quốc gia, quê hương, tổ quốc là các bản dịch hàng đầu của "Staat" thành Tiếng Việt.

Staat noun masculine ngữ pháp

Eine unabhängige politische Entität, die die absolute Gewalt über ein geographisches Gebiet ausübt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quốc gia

    noun

    Die wichtigsten Faktoren in der modernen Politik sind Staaten.

    Yếu tố quan trọng nhất trong nền chính trị hiện đại là các quốc gia và dân tộc.

  • quê hương

    noun
  • tổ quốc

    noun

    Sie haben KGB-Agenten unterstützt, die in eine streng geheime Militäranlage eingebrochen sind, mitten in meinem Land, den Vereinigten Staaten von Amerika.

    Ông đã tiếp tay với các điệp viên KGB đột nhập kho quân sự tối mật ngay giữa lòng nước Mỹ, tổ quốc tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nước
    • nhà nước
    • quốc
    • 國家
    • tiểu bang
    • bang
    • đất nước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Staat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Staat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Staat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch