Phép dịch "Staats-" thành Tiếng Việt

dân tộc, quốc gia là các bản dịch hàng đầu của "Staats-" thành Tiếng Việt.

Staats-
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dân tộc

    noun

    In osteuropäischen Staaten wurde erneut Druck auf Jehovas Volk ausgeübt.

    Các nước Đông Âu tiếp tục gây áp lực cho dân tộc Đức Giê-hô-va.

  • quốc gia

    noun

    Wie Sie wissen, Sir, halten wir das Staats - geheimnisprivileg für eine starke Verteidigung.

    Như ngài đã biết, chúng tôi nghĩ biện hộ bằng bí mật quốc gia sẽ rất hiệu quả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Staats- " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Staats-" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Staats-" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch