Phép dịch "Sprachen" thành Tiếng Việt

ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói là các bản dịch hàng đầu của "Sprachen" thành Tiếng Việt.

Sprachen noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngôn ngữ

    noun

    Das wäre zu cool, wenn ich zehn Sprachen sprechen könnte!

    Có thể là ảo tưởng, nếu tôi biết nói mười ngôn ngữ.

  • tiếng

    noun

    Gestern erhielt ich einen in englischer Sprache verfassten Brief.

    Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.

  • tiếng nói

    noun

    Er frohlockt bei unseren ersten Versuchen, die Sprache des Evangeliums zu sprechen.

    Ngài hân hoan trước tiếng nói của chúng ta thốt lên những từ ngữ phúc âm đầu tiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sprachen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sprachen verb
+ Thêm

"sprachen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sprachen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Sprachen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sprachen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch