Phép dịch "Sprache" thành Tiếng Việt
ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói là các bản dịch hàng đầu của "Sprache" thành Tiếng Việt.
Die Art eines Menschen, zu reden oder sich auszudrücken. [..]
-
ngôn ngữ
nounMenge aller komplexen Systeme der Kommunikation [..]
Das wäre zu cool, wenn ich zehn Sprachen sprechen könnte!
Có thể là ảo tưởng, nếu tôi biết nói mười ngôn ngữ.
-
tiếng
nounVarietät von Sprache, die den Sprechern als System der Kommunikation dient.
Gestern erhielt ich einen in englischer Sprache verfassten Brief.
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
-
tiếng nói
nounDass ich mich manchmal in meiner eigenen Sprache nicht Zuhause fühle.
Thỉnh thoảng tôi cảm thấy không còn ở nhà mình khi mà nói tiếng nói của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- biệt ngữ
- thuật ngữ
- từ vựng
- ngôn
- lời nói
- ngôn từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sprache " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Sprache" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngôn ngữ được xây dựng
-
Tiếng Hebrew
-
tiếng thái
-
Tiếng Nga · tiếng Nga
-
Tiếng Đan Mạch
-
Tiếng Hà Lan
-
nhóm ngôn ngữ rôman
-
ngôn ngữ · tiếng · tiếng nói