Phép dịch "Spiel" thành Tiếng Việt
trò chơi, chơi, trận là các bản dịch hàng đầu của "Spiel" thành Tiếng Việt.
Spiel
noun
neuter
ngữ pháp
Fight (engl.)
-
trò chơi
nounTätigkeit, die zum Vergnügen, zur Entspannung ausgeführt wird
Das Spiel neigte sich seinem Ende zu.
Trò chơi gần tới hồi kết.
-
chơi
verbWelches Spiel sollen wir als nächstes spielen?
Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp?
-
trận
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đấu
- thi đấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spiel
-
ván
nounSie wissen schon, wie eine Planke, mit der Kinder spielen.
Anh biết đó, tấm ván mà trẻ em hay chơi.
Hình ảnh có "Spiel"
Các cụm từ tương tự như "Spiel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thế giới mở
-
thế vận hội
-
Trò chơi điện tử · trò chơi điện tử
-
Trò chơi trực tuyến
-
chơi
-
Game engine
-
Trò chơi điện tử cầm tay
-
Game arcade
Thêm ví dụ
Thêm