Phép dịch "Spieler" thành Tiếng Việt
cầu thủ, máy nghe nhạc, đấu thủ là các bản dịch hàng đầu của "Spieler" thành Tiếng Việt.
Spieler
noun
masculine
ngữ pháp
Zocker (umgangssprachlich) [..]
-
cầu thủ
nounIch übernahm den Ball und stürzte mich zwischen die gegnerischen Spieler.
Tôi nhận bóng từ người tiền vệ và chạy đến các cầu thủ ở hàng hậu vệ.
-
máy nghe nhạc
-
đấu thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spieler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Spieler"
Các cụm từ tương tự như "Spieler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
NPC
Thêm ví dụ
Thêm