Phép dịch "Spende" thành Tiếng Việt

sự tặng, quà, quà biếu là các bản dịch hàng đầu của "Spende" thành Tiếng Việt.

Spende noun feminine ngữ pháp

Scherflein (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự tặng

    noun
  • quà

    noun

    Das ist die mit Abstand größte Spende, die wir je bekommen haben.

    Đây là những quà tặng từ thiện lớn nhất từ cá nhân mà chúng tôi từng có

  • quà biếu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quà tặng
    • tặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spende " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

spende verb
+ Thêm

"spende" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho spende trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Spende" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Spende" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch