Phép dịch "Spalt" thành Tiếng Việt
vết nứt là bản dịch của "Spalt" thành Tiếng Việt.
Spalt
noun
masculine
ngữ pháp
Knacks (umgangssprachlich) [..]
-
vết nứt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spalt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
spalt
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"spalt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho spalt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Spalt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chia rẽ · chẻ
-
cột
-
cột được tính
Thêm ví dụ
Thêm