Phép dịch "Spam" thành Tiếng Việt

Thư rác, thư rác là các bản dịch hàng đầu của "Spam" thành Tiếng Việt.

Spam noun Noun masculine ngữ pháp

(unerwünschte) Werbemail

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thư rác

    unerwünschte Nachrichten mit häufig werbendem Inhalt [..]

    Erst dachte ich, es ist nur religiöser Spam.

    Đầu tiên tôi tưởng nó dính đến Kinh Thánh, như thư rác ấy, nhưng không phải.

  • thư rác

    Erst dachte ich, es ist nur religiöser Spam.

    Đầu tiên tôi tưởng nó dính đến Kinh Thánh, như thư rác ấy, nhưng không phải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Spam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch