Phép dịch "Spaß" thành Tiếng Việt
đùa, Vui vẻ, câu nói đùa là các bản dịch hàng đầu của "Spaß" thành Tiếng Việt.
Spaß
noun
masculine
ngữ pháp
Spass (österr.) [..]
-
đùa
verbFür dich ist das alles nur ein gewaltiger Spaß, stimmt's?
Tất cả là trò đùa vui của anh hả, Damon?
-
Vui vẻ
Freude
Spaß war vor 10 Jahren für Sie in Ordnung.
Vui vẻ chỉ ổn với em 10 năm trước.
-
câu nói đùa
-
lời nói đùa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Spaß " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm