Phép dịch "Spaten" thành Tiếng Việt

xẻng, xuồng là các bản dịch hàng đầu của "Spaten" thành Tiếng Việt.

Spaten noun masculine ngữ pháp

trübe Tasse (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xẻng

    Lassen Sie den Spaten fallen und plaudern Sie etwas mit Colorado.

    Hãy bỏ cái xẻng đó xuống và tới nói chuyện với Colorado.

  • xuồng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Spaten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Spaten"

Thêm

Bản dịch "Spaten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch