Phép dịch "Sohn" thành Tiếng Việt

con trai, Con trai là các bản dịch hàng đầu của "Sohn" thành Tiếng Việt.

Sohn noun masculine ngữ pháp

Stammhalter (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con trai

    noun

    Er ermutigte seinen Sohn, mehr zu lernen.

    Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.

  • Con trai

    männlicher Nachkömmling

    Ihr Sohn hat den Namen John.

    Con trai họ tên là John.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sohn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sohn"

Các cụm từ tương tự như "Sohn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sohn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch