Phép dịch "Sinn" thành Tiếng Việt
giác quan, nghĩa, ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "Sinn" thành Tiếng Việt.
Sinn
noun
masculine
ngữ pháp
Eine natürliche Wertschätzung oder Fähigkeit. [..]
-
giác quan
physiologische Wahrnehmung der Umwelt mit Sinnesorganen
Die anderen Sinne werden sich von allein erholen.
Những giác quan còn lại sẽ tự phục hồi
-
nghĩa
noun -
ý nghĩa
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sinn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sinn
verb
-
giác quan
Die anderen Sinne werden sich von allein erholen.
Những giác quan còn lại sẽ tự phục hồi
Hình ảnh có "Sinn"
Các cụm từ tương tự như "Sinn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ý nghĩa cuộc sống
Thêm ví dụ
Thêm