Phép dịch "sinken" thành Tiếng Việt

rơi, chìm là các bản dịch hàng đầu của "sinken" thành Tiếng Việt.

sinken verb ngữ pháp

bröckeln (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rơi

    verb

    Nein, die Stadt sinkt!

    Không, thành phố rơi xuống.

  • chìm

    verb

    Auch wenn es nicht sinkt, erscheint es auf dem Radar.

    Kể cả nó có không chìm thì cũng bị rađa phát hiện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sinken ngữ pháp

des Glücks

+ Thêm

"Sinken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sinken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sinken"

Các cụm từ tương tự như "sinken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sinken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch