Phép dịch "sinken" thành Tiếng Việt
rơi, chìm là các bản dịch hàng đầu của "sinken" thành Tiếng Việt.
sinken
verb
ngữ pháp
bröckeln (umgangssprachlich) [..]
-
rơi
verbNein, die Stadt sinkt!
Không, thành phố rơi xuống.
-
chìm
verbAuch wenn es nicht sinkt, erscheint es auf dem Radar.
Kể cả nó có không chìm thì cũng bị rađa phát hiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sinken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sinken
ngữ pháp
des Glücks
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sinken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sinken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sinken"
Các cụm từ tương tự như "sinken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Saint Helena
-
St. Pölten
-
Sân bay Pulkovo
-
Sankt-Peterburg · Xanh Pê-téc-bua · Xanh Pêtecbua · Xanh Pêtécbua
-
Bần cùng hóa người láng giềng
-
Ông già Noel · ông già Noel · ông già Nô en · ông già Santa
Thêm ví dụ
Thêm