Phép dịch "Silber" thành Tiếng Việt

bạc, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "Silber" thành Tiếng Việt.

Silber noun neuter ngữ pháp

Ag (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bạc

    noun

    Plastisch verformbares glänzendes gräulich-weißes Element mit der Ordnungszahl 47 und dem Symbol Ag und der höchsten elektrischen und thermischen Leitfähigkeit aller Metalle. Es kommt gediegen, in Argentit und anderen Erzen vor. Es wird in Schmuck, Besteck, Münzen, elektrischen Kontakten, und in der Galvanotechnik verwendet

    Kannst du mir auch einen in Silber machen?

    Chị đúc bằng bạc cho em được không?

  • Bạc

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47 [..]

    Kannst du mir auch einen in Silber machen?

    Chị đúc bằng bạc cho em được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Silber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Silber"

Các cụm từ tương tự như "Silber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Silber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch