Phép dịch "Silbe" thành Tiếng Việt

âm tiết, Âm tiết là các bản dịch hàng đầu của "Silbe" thành Tiếng Việt.

Silbe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • âm tiết

    noun

    Als ob die bloßen Silben schon vermitteln, was es heißt, Soldat zu sein.

    Như thể những âm tiết đó là định nghĩa về một người lính vậy

  • Âm tiết

    Einheit aus einem oder mehreren Lauten

    Als ob die bloßen Silben schon vermitteln, was es heißt, Soldat zu sein.

    Như thể những âm tiết đó là định nghĩa về một người lính vậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Silbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Silbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch