Phép dịch "Signatur" thành Tiếng Việt

Chữ ký, chữ kí là các bản dịch hàng đầu của "Signatur" thành Tiếng Việt.

Signatur noun feminine ngữ pháp

Incidit (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chữ ký

    Das ist die Laser-Signatur.

    Chữ ký laser của họ đấy.

  • chữ kí

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Signatur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Signatur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Signatur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch