Phép dịch "Signatur" thành Tiếng Việt
Chữ ký, chữ kí là các bản dịch hàng đầu của "Signatur" thành Tiếng Việt.
Signatur
noun
feminine
ngữ pháp
Incidit (fachsprachlich)
-
Chữ ký
Das ist die Laser-Signatur.
Chữ ký laser của họ đấy.
-
chữ kí
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Signatur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Signatur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chữ ký số · chữ kí số thức
-
Chữ ký điện tử
Thêm ví dụ
Thêm